tent-caterpillar moth

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm đêm sâu kén lều: "tent-caterpillar moth" một loài bướm đêm ấu trùng (sâu non) được gọi là "sâu kén lều" (tent caterpillars). Những ấu trùng này thường sống thành bầy đàn xây dựng các tổ lớn, giống như những cái lều, trên các cành cây.
    • Đặc điểm sinh học: Loài bướm này thuộc họ Lasiocampidae, ấu trùng của chúng nổi tiếng với hành vi tạo ra các mạng tập thể hình dạng giống như tấm thảm hoặc lều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tent-caterpillar moth lays its eggs on tree branches in the fall. (Bướm đêm sâu kén lều đẻ trứng trên các cành cây vào mùa thu.)
    • Farmers often worry about the damage caused by the tent-caterpillar moth's larvae. (Nông dân thường lo lắng về thiệt hại do ấu trùng của bướm đêm sâu kén lều gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tent-caterpillar moth infestation": sự xâm nhiễm của bướm đêm sâu kén lều.

    • An outbreak of tent-caterpillar moth can defoliate entire forests. (Một đợt bùng phát bướm đêm sâu kén lều có thể làm rụng toàn bộ khu rừng.)
  • "life cycle of the tent-caterpillar moth": vòng đời của bướm đêm sâu kén lều.

    • Understanding the life cycle of the tent-caterpillar moth helps in controlling its population. (Hiểu về vòng đời của bướm đêm sâu kén lều giúp kiểm soát số lượng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tent caterpillar (n): sâu kén lều (ấu trùng của loài bướm này).
    • The tent caterpillar spins a large web on the tree. (Sâu kén lều dệt một mạng lớn trên cây.)
  • Moth (n): bướm đêm (tổng quát).
    • Most moths are active at night. (Hầu hết bướm đêm hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lasiocampid moth: bướm đêm thuộc họ Lasiocampidae (tên khoa học).
  • Forest tent caterpillar moth: bướm đêm sâu kén lều rừng (một loài cụ thể trong nhóm này).
Các cụm từ liên quan
  • Tent-caterpillar moth control: kiểm soát bướm đêm sâu kén lều.
    • Biological methods are often used for tent-caterpillar moth control. (Các phương pháp sinh học thường được sử dụng để kiểm soát bướm đêm sâu kén lều.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành.)

tent-caterpillar moth
A tent-caterpillar moth rests on the bark of a tree.